← Kanji

một, một cấp tiến (số 1)

New1 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • イチ
  • イツ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • ひと-
  • ひと.つ
Loading strokes…

Example words