Kanji
193 kết quảN5Đang có
- 一mộtNew
- 七bảyNew
- 九chínNew
- 二haiNew
- 人ngườiNew
- 入nhậpNew
- 八támNew
- 力sức mạnhNew
- 十mườiNew
- 万mười nghìnNew
- 三baNew
- 上ở trênNew
- 下bên dướiNew
- 千nghìnNew
- 口miệngNew
- 土đấtNew
- 士kẻ sĩNew
- 夕buổi chiềuNew
- 大lớnNew
- 女người phụ nữNew
- 子đứa trẻNew
- 小ítNew
- 山núiNew
- 川dòng suốiNew
- 不khôngNew
- 中trongNew
- 五nămNew
- 今bây giờNew
- 元gốcNew
- 六sáuNew
- 内bên trongNew
- 円vòng trònNew
- 分một phầnNew
- 午buổi trưaNew
- 友người bạnNew
- 天thiên đườngNew
- 太toNew
- 少ítNew
- 心timNew
- 手tayNew
- 方hướngNew
- 日ngàyNew
- 月thángNew
- 木câyNew
- 止dừngNew
- 毛lôngNew
- 水nướcNew
- 火ngọn lửaNew
- 父chaNew
- 牛bòNew
- 犬chóNew
- 兄anh traiNew
- 冬mùa đôngNew
- 出lối raNew
- 北phía bắcNew
- 半một nửaNew
- 古cũNew
- 右đúngNew
- 四bốnNew
- 外bên ngoàiNew
- 左tráiNew
- 本cuốn sáchNew
- 母mẹNew
- 氷băngNew
- 生cuộc sốngNew
- 田ruộng lúaNew
- 白trắngNew
- 目mắtNew
- 石đáNew
- 立đứng lênNew
- 交giaoNew
- 休nghỉ ngơiNew
- 会cuộc họpNew
- 先trước đâyNew
- 光ánh sángNew
- 合hợpNew
- 同giốngNew
- 名tênNew
- 多nhiềuNew
- 好thíchNew
- 字chữNew
- 安thư giãnNew
- 寺chùaNew
- 年nămNew
- 早sớmNew
- 毎mỗiNew
- 気tinh thầnNew
- 百trămNew
- 米gạoNew
- 耳taiNew
- 肉thịtNew
- 自tựNew
- 行đang điNew
- 西hướng TâyNew
- 住sốngNew
- 体cơ thểNew
- 何cái gìNew
- 売bánNew
- 来đếnNew
- 男nam giớiNew
- 町thị trấnNew
- 社công tyNew
- 良tốtNew
- 花hoaNew
- 見xemNew
- 言nóiNew
- 貝vỏ sòNew
- 赤màu đỏNew
- 走chạyNew
- 足chânNew
- 車xe hơiNew
- 近gầnNew
- 京thủ đôNew
- 具dụng cụNew
- 国đất nướcNew
- 夜đêmNew
- 学học tậpNew
- 店cửa hàngNew
- 明sángNew
- 東phía đôngNew
- 林rừng câyNew
- 泳bơiNew
- 物vậtNew
- 画bức tranhNew
- 空trống rỗngNew
- 金vàngNew
- 長dàiNew
- 門cổngNew
- 雨mưaNew
- 青màu xanhNew
- 前ở phía trướcNew
- 南miền namNew
- 待chờ đợiNew
- 後đằng sauNew
- 春mùa xuânNew
- 海biểnNew
- 界thế giớiNew
- 畑ruộngNew
- 秋mùa thuNew
- 茶tràNew
- 草cỏNew
- 重nặngNew
- 音âm thanhNew
- 風gióNew
- 食ănNew
- 首cổNew
- 夏mùa hèNew
- 家nhàNew
- 帰trở vềNew
- 旅chuyến điNew
- 時thời gianNew
- 書viếtNew
- 校kỳ thiNew
- 病bệnhNew
- 荷hành lýNew
- 通đi quaNew
- 酒rượuNew
- 院việnNew
- 高caoNew
- 動chuyển độngNew
- 問hỏiNew
- 族gia tộcNew
- 猫mèoNew
- 週tuầnNew
- 雪tuyếtNew
- 魚cáNew
- 鳥chimNew
- 黒màu đenNew
- 朝buổi sángNew
- 森rừngNew
- 買muaNew
- 軽nhẹNew
- 運vận chuyểnNew
- 道đường bộNew
- 開mởNew
- 間khoảng thời gianNew
- 雲mâyNew
- 飯cơmNew
- 飲uốngNew
- 新mớiNew
- 暗tốiNew
- 話câu chuyệnNew
- 遠xaNew
- 電điệnNew
- 歌bài hátNew
- 聞nghe thấyNew
- 語từNew
- 読đọcNew
- 銀bạcNew
- 駅trạmNew
- 髪tócNew
- 親cha mẹNew
- 頭đầuNew
N4Sắp ra mắt
🔒 Kanji cho cấp độ này sắp ra mắt.
N3Sắp ra mắt
🔒 Kanji cho cấp độ này sắp ra mắt.
N2Sắp ra mắt
🔒 Kanji cho cấp độ này sắp ra mắt.