Kanji
103 kết quảN5Đang có
- 一mộtNew
- 七bảyNew
- 九chínNew
- 二haiNew
- 人ngườiNew
- 入nhậpNew
- 八támNew
- 十mườiNew
- 万mười nghìnNew
- 三baNew
- 上ở trênNew
- 下bên dướiNew
- 千nghìnNew
- 口miệngNew
- 土đấtNew
- 大lớnNew
- 女người phụ nữNew
- 子đứa trẻNew
- 小ítNew
- 山núiNew
- 川dòng suốiNew
- 中trongNew
- 五nămNew
- 今bây giờNew
- 六sáuNew
- 円vòng trònNew
- 分một phầnNew
- 午buổi trưaNew
- 友người bạnNew
- 天thiên đườngNew
- 少ítNew
- 手tayNew
- 日ngàyNew
- 月thángNew
- 木câyNew
- 水nướcNew
- 火ngọn lửaNew
- 父chaNew
- 出lối raNew
- 北phía bắcNew
- 半một nửaNew
- 古cũNew
- 右đúngNew
- 四bốnNew
- 外bên ngoàiNew
- 左tráiNew
- 本cuốn sáchNew
- 母mẹNew
- 生cuộc sốngNew
- 白trắngNew
- 目mắtNew
- 立đứng lênNew
- 休nghỉ ngơiNew
- 会cuộc họpNew
- 先trước đâyNew
- 名tênNew
- 多nhiềuNew
- 安thư giãnNew
- 年nămNew
- 毎mỗiNew
- 気tinh thầnNew
- 百trămNew
- 耳taiNew
- 行đang điNew
- 西hướng TâyNew
- 何cái gìNew
- 来đếnNew
- 男nam giớiNew
- 社công tyNew
- 花hoaNew
- 見xemNew
- 言nóiNew
- 足chânNew
- 車xe hơiNew
- 国đất nướcNew
- 学học tậpNew
- 店cửa hàngNew
- 東phía đôngNew
- 空trống rỗngNew
- 金vàngNew
- 長dàiNew
- 雨mưaNew
- 前ở phía trướcNew
- 南miền namNew
- 後đằng sauNew
- 食ănNew
- 時thời gianNew
- 書viếtNew
- 校kỳ thiNew
- 高caoNew
- 週tuầnNew
- 魚cáNew
- 買muaNew
- 道đường bộNew
- 間khoảng thời gianNew
- 飲uốngNew
- 新mớiNew
- 話câu chuyệnNew
- 電điệnNew
- 聞nghe thấyNew
- 語từNew
- 読đọcNew
- 駅trạmNew
N4Sắp ra mắt
🔒 Kanji cho cấp độ này sắp ra mắt.
N3Sắp ra mắt
🔒 Kanji cho cấp độ này sắp ra mắt.
N2Sắp ra mắt
🔒 Kanji cho cấp độ này sắp ra mắt.