← Kanji
万
mười nghìn, 10.000
New3 strokes
On'yomi (音)
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
- マン
- バン
Kun'yomi (訓)
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.
- よろず
Stroke order
Practise writing →Loading strokes…