← Kanji

ở trên, lên

New3 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • ジョウ
  • ショウ
  • シャン

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • うえ
  • -うえ
  • うわ-
  • かみ
  • あ.げる
  • -あ.げる
  • あ.がる
  • -あ.がる
  • あ.がり
  • -あ.がり
  • のぼ.る
  • のぼ.り
  • のぼ.せる
  • のぼ.す
  • たてまつ.る
Loading strokes…

Example words