← Kanji

bên dưới, xuống, đi xuống, cho, thấp, kém cỏi

New3 strokes

On'yomi (音)

Kun'yomi (訓)

  • した
  • しも
  • もと
  • さ.げる
  • さ.がる
  • くだ.る
  • くだ.り
  • くだ.す
  • -くだ.す
  • くだ.さる
  • お.ろす
  • お.りる
Loading strokes…

Example words

N5 道場 — JLPT N5 Study