← Kanji
下
bên dưới, xuống, đi xuống, cho, thấp, kém cỏi
New3 strokes
On'yomi (音)
- カ
- ゲ
Kun'yomi (訓)
- した
- しも
- もと
- さ.げる
- さ.がる
- くだ.る
- くだ.り
- くだ.す
- -くだ.す
- くだ.さる
- お.ろす
- お.りる
Stroke order
Practise writing →Loading strokes…