⚙︎
← Kanji
中
trong, bên trong, ở giữa, nghĩa là, trung tâm
New
4 strokes
☆
➕
🔊
On'yomi (音)
チュウ
🔊
Kun'yomi (訓)
なか
🔊
うち
🔊
あた.る
🔊
Stroke order
Practise writing →
Loading strokes…
Example words
中
なか
naka
trong, bên trong
中国
ちゅうごく
chūgoku
Trung Quốc
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study