← Kanji

trong, bên trong, ở giữa, nghĩa là, trung tâm

New4 strokes

On'yomi (音)

  • チュウ

Kun'yomi (訓)

  • なか
  • うち
  • あた.る
Loading strokes…

Example words

N5 道場 — JLPT N5 Study