← Kanji

trong, bên trong, ở giữa, nghĩa là, trung tâm

New4 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • チュウ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • なか
  • うち
  • あた.る
Loading strokes…

Example words