← Kanji

giao, trộn lẫn

New6 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • コウ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • まじ.わる
  • まじ.える
  • ま.じる
  • まじ.る
  • ま.ざる
  • ま.ぜる
  • -か.う
  • か.わす
  • かわ.す
  • こもごも
Loading strokes…

Example words