← Kanji
休
nghỉ ngơi, ngày nghỉ, nghỉ hưu, ngủ
New6 strokes
On'yomi (音)
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
- キュウ
Kun'yomi (訓)
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.
- やす.む
- やす.まる
- やす.める
Stroke order
Practise writing →Loading strokes…