← Kanji

nghỉ ngơi, ngày nghỉ, nghỉ hưu, ngủ

New6 strokes

On'yomi (音)

  • キュウ

Kun'yomi (訓)

  • やす.む
  • やす.まる
  • やす.める
Loading strokes…

Example words

N5 道場 — JLPT N5 Study