⚙︎
← Kanji
休
nghỉ ngơi, ngày nghỉ, nghỉ hưu, ngủ
New
6 strokes
☆
➕
🔊
On'yomi (音)
キュウ
🔊
Kun'yomi (訓)
やす.む
🔊
やす.まる
🔊
やす.める
🔊
Stroke order
Practise writing →
Loading strokes…
Example words
休
やす
み
yasumi
nghỉ ngơi, một ngày nghỉ, một ngày nghỉ
昼休
ひるやす
み
hiruyasumi
giờ ăn trưa
休
やす
み
ま
す
yasumimasu
nghỉ ngơi, nghỉ ngơi
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study