← Kanji

cuộc họp, gặp gỡ, bữa tiệc, hiệp hội, phỏng vấn, tham gia

New6 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • カイ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • あ.う
  • あ.わせる
  • あつ.まる
Loading strokes…

Example words