← Kanji

cuộc họp, gặp gỡ, bữa tiệc, hiệp hội, phỏng vấn, tham gia

New6 strokes

On'yomi (音)

  • カイ

Kun'yomi (訓)

  • あ.う
  • あ.わせる
  • あつ.まる
Loading strokes…

Example words

N5 道場 — JLPT N5 Study