← Kanji

trước đây, phía trước, trước đó, tương lai, sự ưu tiên

New6 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • セン

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • さき
  • ま.ず
Loading strokes…

Example words