⚙︎
← Kanji
先
trước đây, phía trước, trước đó, tương lai, sự ưu tiên
New
6 strokes
☆
➕
🔊
On'yomi (音)
セン
🔊
Kun'yomi (訓)
さき
🔊
ま.ず
🔊
Stroke order
Practise writing →
Loading strokes…
Example words
先生
せんせい
sensei
giáo viên, người hướng dẫn (không dùng khi đề cập đến công việc của chính mình)
先月
せんげつ
sengetsu
tháng trước
先週
せんしゅう
senshū
tuần trước
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study