← Kanji

nhập, chèn

New2 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • ニュウ
  • ジュ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • い.る
  • -い.る
  • -い.り
  • い.れる
  • -い.れ
  • はい.る
Loading strokes…

Example words