← Kanji

tám, tám cấp tiến (số 12)

New2 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • ハチ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • や.つ
  • やっ.つ
  • よう
Loading strokes…