← Kanji

sáu

New4 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • ロク
  • リク

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • む.つ
  • むっ.つ
  • むい
Loading strokes…