← Kanji

ở phía trước, trước đây

New9 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • ゼン

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • まえ
  • -まえ
Loading strokes…

Example words