← Kanji
十
mười
New2 strokes
On'yomi (音)
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
- ジュウ
- ジッ
- ジュッ
Kun'yomi (訓)
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.
- とお
- と
Stroke order
Practise writing →Loading strokes…