← Kanji
合
hợp, vừa
New6 strokes
On'yomi (音)
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
- ゴウ
- ガッ
- カッ
Kun'yomi (訓)
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.
- あ.う
- -あ.う
- あ.い
- あい-
- -あ.い
- -あい
- あ.わす
- あ.わせる
- -あ.わせる
Stroke order
Practise writing →Loading strokes…