⚙︎
← Kanji
名
tên, ghi nhận, phân biệt, danh tiếng
New
6 strokes
☆
➕
🔊
On'yomi (音)
メイ
🔊
ミョウ
🔊
Kun'yomi (訓)
な
🔊
-な
🔊
Stroke order
Practise writing →
Loading strokes…
Example words
名刺
めいし
meishi
danh thiếp
名前
なまえ
namae
tên
お
名前
なまえ
は
?
onamae wa?
Tôi có thể biết tên của bạn được không?
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study