← Kanji
士
kẻ sĩ, samurai
New3 strokes
On'yomi (音)
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
- シ
Kun'yomi (訓)
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.
- さむらい
Stroke order
Practise writing →Loading strokes…
kẻ sĩ, samurai
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.