← Kanji
夏

mùa hè

New10 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • カ
  • ガ
  • ゲ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • なつ
Loading strokes…

Example words