⚙︎
← Kanji
多
nhiều, thường xuyên, nhiều
New
6 strokes
☆
➕
🔊
On'yomi (音)
タ
🔊
Kun'yomi (訓)
おお.い
🔊
まさ.に
🔊
まさ.る
🔊
Stroke order
Practise writing →
Loading strokes…
Example words
博多
はかた
hakata
tên một thị trấn ở Kyushu
多
おお
い
[
人
ひと
が
~
]
oui hito ga
nhiều [người], nhiều
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study