← Kanji

lớn, lớn

New3 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • ダイ
  • タイ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • おお-
  • おお.きい
  • -おお.いに
Loading strokes…

Example words