⚙︎
← Kanji
天
thiên đường, bầu trời, đế quốc
New
4 strokes
☆
➕
🔊
On'yomi (音)
テン
🔊
Kun'yomi (訓)
あまつ
🔊
あめ
🔊
あま-
🔊
Stroke order
Practise writing →
Loading strokes…
Example words
天気
てんき
tenki
thời tiết
天才
てんさい
tensai
thiên tài
天神祭
てんじんまつり
tenjinmatsuri
Lễ hội Tenjin (một lễ hội ở Osaka)
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study