← Kanji
天
thiên đường, bầu trời, đế quốc
New4 strokes
On'yomi (音)
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
- テン
Kun'yomi (訓)
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.
- あまつ
- あめ
- あま-
Stroke order
Practise writing →Loading strokes…