← Kanji
好
thích, tốt
New6 strokes
On'yomi (音)
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
- コウ
Kun'yomi (訓)
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.
- この.む
- す.く
- よ.い
- い.い
Stroke order
Practise writing →Loading strokes…