⚙︎
← Kanji
川
dòng suối, con sông, sông hoặc gốc sông ba thì (số 47)
New
3 strokes
☆
➕
🔊
On'yomi (音)
セン
🔊
Kun'yomi (訓)
かわ
🔊
Stroke order
Practise writing →
Loading strokes…
Example words
川
かわ
kawa
con sông
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study