← Kanji

trở về

New10 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • かえ.る
  • かえ.す
  • おく.る
  • とつ.ぐ
Loading strokes…

Example words