← Kanji
待
chờ đợi
New9 strokes
On'yomi (音)
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
- タイ
Kun'yomi (訓)
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.
- ま.つ
- -ま.ち
Stroke order
Practise writing →Loading strokes…
chờ đợi
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.