← Kanji
後
đằng sau, trở lại, sau này
New9 strokes
On'yomi (音)
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
- ゴ
- コウ
Kun'yomi (訓)
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.
- のち
- うし.ろ
- うしろ
- あと
- おく.れる
Stroke order
Practise writing →Loading strokes…