⚙︎
← Kanji
手
tay
New
4 strokes
☆
➕
🔊
On'yomi (音)
シュ
🔊
ズ
🔊
Kun'yomi (訓)
て
🔊
て-
🔊
-て
🔊
た-
🔊
Stroke order
Practise writing →
Loading strokes…
Example words
手
て
te
bàn tay, cánh tay
手紙
てがみ
tegami
lá thư
切手
きって
kitte
tem bưu chính
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study