← Kanji
手

tay

New4 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • シュ
  • ズ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • て
  • て-
  • -て
  • た-
Loading strokes…

Example words