← Kanji

hướng, phía, người

New4 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • ホウ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • かた
  • -かた
  • -がた
Loading strokes…

Example words