⚙︎
← Kanji
日
ngày, mặt trời, nhật bản, truy cập trong ngày
New
4 strokes
☆
➕
🔊
On'yomi (音)
ニチ
🔊
ジツ
🔊
Kun'yomi (訓)
ひ
🔊
-び
🔊
-か
🔊
Stroke order
Practise writing →
Loading strokes…
Example words
日
ひ
hi
ngày, ngày
日本
にほん
nihon
Nhật Bản
毎日
まいにち
mainichi
mỗi ngày
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study