← Kanji

ngày, mặt trời, nhật bản, truy cập trong ngày

New4 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • ニチ
  • ジツ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • -び
  • -か
Loading strokes…

Example words