← Kanji

sớm, nhanh

New6 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • ソウ
  • サッ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • はや.い
  • はや
  • はや-
  • はや.まる
  • はや.める
  • さ-
Loading strokes…

Example words