← Kanji

sáng, rõ ràng

New8 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • メイ
  • ミョウ
  • ミン

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • あ.かり
  • あか.るい
  • あか.るむ
  • あか.らむ
  • あき.らか
  • あ.ける
  • -あ.け
  • あ.く
  • あ.くる
  • あ.かす
Loading strokes…

Example words