⚙︎
← Kanji
月
tháng, mặt trăng
New
4 strokes
☆
➕
🔊
On'yomi (音)
ゲツ
🔊
ガツ
🔊
Kun'yomi (訓)
つき
🔊
Stroke order
Practise writing →
Loading strokes…
Example words
月
つき
tsuki
mặt trăng
-
月
がつ
- tsuki
-tháng thứ trong năm
今月
こんげつ
kongetsu
tháng này
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study