← Kanji
木
cây, gỗ
New4 strokes
On'yomi (音)
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
- ボク
- モク
Kun'yomi (訓)
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.
- き
- こ-
Stroke order
Practise writing →Loading strokes…
cây, gỗ
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.