← Kanji

đến, đến hạn, tiếp theo, nguyên nhân, trở thành

New7 strokes

On'yomi (音)

  • ライ
  • タイ

Kun'yomi (訓)

  • く.る
  • きた.る
  • きた.す
  • き.たす
  • き.たる
Loading strokes…

Example words

N5 道場 — JLPT N5 Study