← Kanji

dừng, ngừng

New4 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • と.まる
  • -ど.まり
  • と.める
  • -と.める
  • -ど.め
  • とど.める
  • とど.め
  • とど.まる
  • や.める
  • や.む
  • -や.む
  • よ.す
  • -さ.す
  • -さ.し
Loading strokes…

Example words