← Kanji
気
tinh thần, tâm trí, không khí, bầu không khí, tâm trạng
New6 strokes
On'yomi (音)
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
- キ
- ケ
Kun'yomi (訓)
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.
- いき
Stroke order
Practise writing →Loading strokes…