⚙︎
← Kanji
気
tinh thần, tâm trí, không khí, bầu không khí, tâm trạng
New
6 strokes
☆
➕
🔊
On'yomi (音)
キ
🔊
ケ
🔊
Kun'yomi (訓)
いき
🔊
Stroke order
Practise writing →
Loading strokes…
Example words
電気
でんき
denki
điện, ánh sáng
天気
てんき
tenki
thời tiết
病気
びょうき
byōki
bệnh tật, căn bệnh
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study