⚙︎
← Kanji
父
cha
New
4 strokes
☆
➕
🔊
On'yomi (音)
フ
🔊
Kun'yomi (訓)
ちち
🔊
Stroke order
Practise writing →
Loading strokes…
Example words
父
ちち
chichi
(của tôi) bố
お
父
とう
さ
ん
otōsan
cha (của người khác) (dùng để xưng hô với bố của mình)
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study