← Kanji

bức tranh, nét vẽ

New8 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • カク
  • カイ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • えが.く
  • かく.する
  • かぎ.る
  • はかりごと
  • はか.る
Loading strokes…

Example words