← Kanji

ruộng, cánh đồng

New9 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • はた
  • はたけ
  • -ばたけ
Loading strokes…