← Kanji

mắt, lớp học, nhìn, cái nhìn sâu sắc, kinh nghiệm, quan tâm, ủng hộ

New5 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • モク
  • ボク

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • -め
  • ま-
Loading strokes…

Example words