← Kanji

trống rỗng, bầu trời, trống rỗng, bỏ trống, chân không

New8 strokes

On'yomi (音)

  • クウ

Kun'yomi (訓)

  • そら
  • あ.く
  • あ.き
  • あ.ける
  • から
  • す.く
  • す.かす
  • むな.しい
Loading strokes…

Example words

N5 道場 — JLPT N5 Study