← Kanji

trống rỗng, bầu trời, trống rỗng, bỏ trống, chân không

New8 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • クウ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • そら
  • あ.く
  • あ.き
  • あ.ける
  • から
  • す.く
  • す.かす
  • むな.しい
Loading strokes…

Example words