← Kanji

đứng lên, tăng lên, thiết lập, dựng lên

New5 strokes

On'yomi (音)

  • リツ
  • リュウ
  • リットル

Kun'yomi (訓)

  • た.つ
  • -た.つ
  • た.ち-
  • た.てる
  • -た.てる
  • た.て-
  • たて-
  • -た.て
  • -だ.て
  • -だ.てる
Loading strokes…

Example words

N5 道場 — JLPT N5 Study