← Kanji
米
gạo, mét
New6 strokes
On'yomi (音)
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
- ベイ
- マイ
- メエトル
Kun'yomi (訓)
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.
- こめ
- よね
Stroke order
Practise writing →Loading strokes…