← Kanji
聞
nghe thấy, hỏi, lắng nghe
New14 strokes
On'yomi (音)
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
- ブン
- モン
Kun'yomi (訓)
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.
- き.く
- き.こえる
Stroke order
Practise writing →Loading strokes…