← Kanji

tự, bản thân

New6 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • みずか.ら
  • おの.ずから
  • おの.ずと
Loading strokes…

Example words