← Kanji

cha mẹ, thân thiết

New16 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • シン

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • おや
  • おや-
  • した.しい
  • した.しむ
Loading strokes…

Example words