← Kanji

nói, từ

New7 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • ゲン
  • ゴン

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • い.う
  • こと
Loading strokes…

Example words