⚙︎
← Kanji
話
câu chuyện, nói chuyện
New
13 strokes
☆
➕
🔊
On'yomi (音)
ワ
🔊
Kun'yomi (訓)
はな.す
🔊
はなし
🔊
Stroke order
Practise writing →
Loading strokes…
Example words
話
はなし
hanashi
nói chuyện, lời nói, điều người ta nói, câu chuyện (~を します : nói chuyện, kể một câu chuyện)
電話
でんわ
denwa
điện thoại cầm tay, cuộc gọi điện thoại
話
はな
し
ま
す
hanashimasu
nói, nói chuyện
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study