← Kanji

đọc

New14 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • ドク
  • トク
  • トウ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • よ.む
  • -よ.み
Loading strokes…

Example words