⚙︎
← Kanji
読
đọc
New
14 strokes
☆
➕
🔊
On'yomi (音)
ドク
🔊
トク
🔊
トウ
🔊
Kun'yomi (訓)
よ.む
🔊
-よ.み
🔊
Stroke order
Practise writing →
Loading strokes…
Example words
読
よ
み
方
かた
yomikata
cách đọc, cách đọc
読
よ
み
ま
す
yomimasu
đọc
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study